Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

站

zhàn

Trong tiếng Trung, 站 (zhàn) có nghĩa là “trạm; ga; đứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trạm
  2. ga
  3. đứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火车站在哪里?
    Huǒchēzhàn zài nǎlǐ?
    Ga tàu hỏa ở đâu?

Chữ Hán