Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

核电站

hédiànzhàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 核電站

Trong tiếng Trung, 核电站 (hédiànzhàn) có nghĩa là “nhà máy điện hạt nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà máy điện hạt nhân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座核电站非常安全。
    Zhè zuò hédiànzhàn fēicháng ānquán.
    Nhà máy điện hạt nhân này rất an toàn.

Chữ Hán