Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

核实

héshí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 核實

Trong tiếng Trung, 核实 (héshí) có nghĩa là “xác minh; xác thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xác minh
  2. xác thực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 记者正在核实这个消息。
    Jìzhě zhèngzài héshí zhège xiāoxi.
    Phóng viên đang xác minh tin tức này.

Chữ Hán