Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

考核

kǎohé

Trong tiếng Trung, 考核 (kǎohé) có nghĩa là “đánh giá; khảo hạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh giá
  2. khảo hạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司每年年底都会考核员工。
    Gōngsī měinián niándǐ dōu huì kǎohé yuángōng.
    Công ty đều đánh giá nhân viên vào cuối mỗi năm.

Chữ Hán