考生
Trong tiếng Trung, 考生 (kǎoshēng) có nghĩa là “thí sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thí sinh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 考生 (kǎoshēng) có nghĩa là “thí sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.