Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

考试

kǎoshì

Trong tiếng Trung, 考试 (kǎoshì) có nghĩa là “kỳ thi; thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ thi
  2. thi

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们明天有中文考试。
    Wǒmen míngtiān yǒu Zhōngwén kǎoshì.
    Ngày mai chúng tôi có bài thi tiếng Trung.

Chữ Hán