Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

试卷

shìjuàn

Trong tiếng Trung, 试卷 (shìjuàn) có nghĩa là “đề thi; bài thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đề thi
  2. bài thi

Lượng từ: 份、张

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师正在把试卷发给大家。
    Lǎoshī zhèngzài bǎ shìjuàn fā gěi dàjiā.
    Giáo viên đang phát bài thi cho mọi người.

Chữ Hán