Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卷子

juànzi

Trong tiếng Trung, 卷子 (juànzi) có nghĩa là “bài thi; đề thi; bài kiểm tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bài thi
  2. đề thi
  3. bài kiểm tra

Cách đọc khác: juǎnzi — steamed roll; spring roll

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师把卷子发了下来。
    Lǎoshī bǎ juànzi fāle xiàlai.
    Thầy giáo đã phát đề thi xuống.

Chữ Hán