卷入
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 捲入
Trong tiếng Trung, 卷入 (juǎnrù) có nghĩa là “cuốn vào; vướng vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cuốn vào
- vướng vào
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 卷入 (juǎnrù) có nghĩa là “cuốn vào; vướng vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.