问卷
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 問卷
Trong tiếng Trung, 问卷 (wènjuàn) có nghĩa là “bảng câu hỏi; phiếu khảo sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảng câu hỏi
- phiếu khảo sát
Lượng từ: 份
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 问卷 (wènjuàn) có nghĩa là “bảng câu hỏi; phiếu khảo sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份