Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

卷

juǎn

Trong tiếng Trung, 卷 (juǎn) có nghĩa là “cuộn lại; cuộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuộn lại
  2. cuộn

Cách đọc khác: juàn — scroll; book

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把桌子上的地图卷起来。
    Qǐng bǎ zhuōzi shàng de dìtú juǎn qǐlái.
    Xin hãy cuộn tấm bản đồ trên bàn lại.

Chữ Hán

卷
juǎn
cuộn lại; cuộn
Từ chứa 卷