Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

访问

fǎngwèn

Trong tiếng Trung, 访问 (fǎngwèn) có nghĩa là “thăm; phỏng vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thăm
  2. phỏng vấn

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 代表团下周将访问三所学校。
    Dàibiǎotuán xià zhōu jiāng fǎngwèn sān suǒ xuéxiào.
    Đoàn đại biểu sẽ đến thăm ba trường học vào tuần tới.

Chữ Hán

访
fǎng
to seek by inquiry; to visit; to call on
Từ chứa 访