Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

来访

láifǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 來訪

Trong tiếng Trung, 来访 (láifǎng) có nghĩa là “đến thăm; viếng thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến thăm
  2. viếng thăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们热烈欢迎今天来访的客人。
    Wǒmen rèliè huānyíng jīntiān láifǎng de kèrén.
    Chúng tôi nhiệt liệt chào đón những vị khách đến thăm hôm nay.

Chữ Hán

访
fǎng
to seek by inquiry; to visit; to call on
Từ chứa 访