Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

采访

cǎifǎng

Trong tiếng Trung, 采访 (cǎifǎng) có nghĩa là “phỏng vấn; thu thập tin tức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phỏng vấn
  2. thu thập tin tức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 记者正在采访这次比赛的冠军。
    Jìzhě zhèngzài cǎifǎng zhè cì bǐsài de guànjūn.
    Phóng viên đang phỏng vấn nhà vô địch của giải đấu lần này.

Chữ Hán

访
fǎng
to seek by inquiry; to visit; to call on
Từ chứa 访