Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

采购

cǎigòu

Trong tiếng Trung, 采购 (cǎigòu) có nghĩa là “mua sắm; thu mua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mua sắm
  2. thu mua

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司需要采购一批新电脑。
    Gōngsī xūyào cǎigòu yī pī xīn diànnǎo.
    Công ty cần thu mua một lô máy tính mới.

Chữ Hán