Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

采

cǎi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 採

Trong tiếng Trung, 采 (cǎi) có nghĩa là “hái; nhặt; chọn lựa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hái
  2. nhặt
  3. chọn lựa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们去山上采新鲜的茶叶了。
    Tāmen qù shānshàng cǎi xīnxiān de cháyè le.
    Họ đã lên núi hái lá trà tươi.

Chữ Hán

采
cǎi
hái; nhặt
Từ chứa 采