Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

采集

cǎijí

Trong tiếng Trung, 采集 (cǎijí) có nghĩa là “thu thập; lấy mẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thu thập
  2. lấy mẫu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 研究人员正在采集野生植物样本。
    Yánjiū rényuán zhèngzài cǎijí yěshēng zhíwù yàngběn.
    Các nhà nghiên cứu đang thu thập mẫu thực vật hoang dã.

Chữ Hán