采集
Trong tiếng Trung, 采集 (cǎijí) có nghĩa là “thu thập; lấy mẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thu thập
- lấy mẫu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 采集 (cǎijí) có nghĩa là “thu thập; lấy mẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.