Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

集

jí

Trong tiếng Trung, 集 (jí) có nghĩa là “(loại từ) tập phim; thu thập; tập hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (loại từ) tập phim
  2. thu thập
  3. tập hợp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我昨天晚上看了两集电视剧。
    Wǒ zuótiān wǎnshang kàn le liǎng jí diànshìjù.
    Tối qua tôi đã xem hai tập phim truyền hình.

Chữ Hán

集
jí
(loại từ) tập phim; thu thập
Từ chứa 集