Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

集中

jízhōng

Trong tiếng Trung, 集中 (jízhōng) có nghĩa là “tập trung; tập trung hóa; chú ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tập trung
  2. tập trung hóa
  3. chú ý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 上课时请集中注意力认真听讲。
    Shàngkè shí qǐng jízhōng zhùyìlì rènzhēn tīngjiǎng.
    Trong giờ học xin hãy tập trung chú ý lắng nghe giảng bài.

Chữ Hán