Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

收购

shōugòu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 收購

Trong tiếng Trung, 收购 (shōugòu) có nghĩa là “mua lại; thu mua; thâu tóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mua lại
  2. thu mua
  3. thâu tóm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家大公司收购了一家小厂。
    Nà jiā dà gōngsī shōugòule yī jiā xiǎochǎng.
    Công ty lớn đó đã mua lại một nhà máy nhỏ.

Chữ Hán