收购
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 收購
Trong tiếng Trung, 收购 (shōugòu) có nghĩa là “mua lại; thu mua; thâu tóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mua lại
- thu mua
- thâu tóm
Trong tiếng Trung, 收购 (shōugòu) có nghĩa là “mua lại; thu mua; thâu tóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.