Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

出访

chūfǎng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 出訪

Trong tiếng Trung, 出访 (chūfǎng) có nghĩa là “đi thăm chính thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi thăm chính thức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 代表团下周将出访欧洲三国。
    Dàibiǎotuán xià zhōu jiāng chūfǎng Ōuzhōu sān guó.
    Đoàn đại biểu sẽ đi thăm chính thức ba nước châu Âu vào tuần tới.

Chữ Hán

访
fǎng
to seek by inquiry; to visit; to call on
Từ chứa 访