Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

试

shì

Trong tiếng Trung, 试 (shì) có nghĩa là “thử; kiểm tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thử
  2. kiểm tra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我可以试这件衣服吗?
    Wǒ kěyǐ shì zhè jiàn yīfu ma?
    Tôi có thể thử bộ quần áo này không?

Chữ Hán

试
shì
thử; kiểm tra
Từ chứa 试