Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

试验

shìyàn

Trong tiếng Trung, 试验 (shìyàn) có nghĩa là “thử nghiệm; thí nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thử nghiệm
  2. thí nghiệm

Lượng từ: 次、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们正在对新机器进行试验。
    Tāmen zhèngzài duì xīn jīqì jìnxíng shìyàn.
    Họ đang tiến hành thử nghiệm cỗ máy mới.

Chữ Hán