Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

测验

cèyàn

Trong tiếng Trung, 测验 (cèyàn) có nghĩa là “bài kiểm tra; bài thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bài kiểm tra
  2. bài thi

Lượng từ: 次、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师宣布明天进行一次单词测验。
    Lǎoshī xuānbù míngtiān jìnxíng yī cì dāncí cèyàn.
    Giáo viên thông báo ngày mai sẽ có một bài kiểm tra từ vựng.

Chữ Hán