测定
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 測定
Trong tiếng Trung, 测定 (cèdìng) có nghĩa là “xác định; đo lường; đo đạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xác định
- đo lường
- đo đạc
Trong tiếng Trung, 测定 (cèdìng) có nghĩa là “xác định; đo lường; đo đạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.