测算
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 測算
Trong tiếng Trung, 测算 (cèsuàn) có nghĩa là “tính toán; ước tính; đo tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tính toán
- ước tính
- đo tính
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 测算 (cèsuàn) có nghĩa là “tính toán; ước tính; đo tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.