Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

算

suàn

Trong tiếng Trung, 算 (suàn) có nghĩa là “tính toán; đếm; coi là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tính toán
  2. đếm
  3. coi là

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我算一下多少钱。
    Wǒ suàn yíxià duōshao qián.
    Để tôi tính xem bao nhiêu tiền.

Chữ Hán

算
suàn
tính toán; đếm
Từ chứa 算