计算机
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 計算機
Trong tiếng Trung, 计算机 (jìsuànjī) có nghĩa là “máy vi tính; máy tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy vi tính
- máy tính
Lượng từ: 台
Trong tiếng Trung, 计算机 (jìsuànjī) có nghĩa là “máy vi tính; máy tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台