估计
Trong tiếng Trung, 估计 (gūjì) có nghĩa là “ước tính; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ước tính
- dự đoán
Trong tiếng Trung, 估计 (gūjì) có nghĩa là “ước tính; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.