Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

估计

gūjì

Trong tiếng Trung, 估计 (gūjì) có nghĩa là “ước tính; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ước tính
  2. dự đoán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我估计明天还会继续下雨。
    Wǒ gūjì míngtiān hái huì jìxù xiàyǔ.
    Tôi đoán ngày mai trời vẫn sẽ tiếp tục mưa.

Chữ Hán