低估
Trong tiếng Trung, 低估 (dīgū) có nghĩa là “đánh giá thấp; coi nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đánh giá thấp
- coi nhẹ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 低估 (dīgū) có nghĩa là “đánh giá thấp; coi nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.