Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

低谷

dīgǔ

Trong tiếng Trung, 低谷 (dīgǔ) có nghĩa là “vực đáy; điểm thấp nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vực đáy
  2. điểm thấp nhất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都会经历人生的低谷。
    Měi gè rén dōu huì jīnglì rénshēng de dīgǔ.
    Ai cũng sẽ trải qua vực đáy của cuộc đời.

Chữ Hán