Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

山谷

shāngǔ

Trong tiếng Trung, 山谷 (shāngǔ) có nghĩa là “thung lũng; hẻm núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thung lũng
  2. hẻm núi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山谷里有一条小河。
    Shāngǔ lǐ yǒu yì tiáo xiǎo hé.
    Trong thung lũng có một con sông nhỏ.

Chữ Hán