Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

山

shān

Trong tiếng Trung, 山 (shān) có nghĩa là “núi; đồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. núi
  2. đồi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座山很高。
    Nà zuò shān hěn gāo.
    Ngọn núi đó rất cao.

Chữ Hán

山
shān
núi; đồi
Từ chứa 山