Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出山

chūshān

Trong tiếng Trung, 出山 (chūshān) có nghĩa là “tái xuất; xuất sơn; xuống núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái xuất
  2. xuất sơn
  3. xuống núi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家请那位退休的老专家出山。
    Dàjiā qǐng nà wèi tuìxiū de lǎo zhuānjiā chūshān.
    Mọi người mời vị chuyên gia già đã nghỉ hưu đó tái xuất.

Chữ Hán