出山
Trong tiếng Trung, 出山 (chūshān) có nghĩa là “tái xuất; xuất sơn; xuống núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tái xuất
- xuất sơn
- xuống núi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 出山 (chūshān) có nghĩa là “tái xuất; xuất sơn; xuống núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.