Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

登山

dēngshān

Trong tiếng Trung, 登山 (dēngshān) có nghĩa là “leo núi; môn leo núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. leo núi
  2. môn leo núi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个周末我们打算去登山。
    Zhège zhōumò wǒmen dǎsuàn qù dēngshān.
    Cuối tuần này chúng tôi dự định đi leo núi.

Chữ Hán