登山
Trong tiếng Trung, 登山 (dēngshān) có nghĩa là “leo núi; môn leo núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- leo núi
- môn leo núi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 登山 (dēngshān) có nghĩa là “leo núi; môn leo núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.