Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刊登

kāndēng

Trong tiếng Trung, 刊登 (kāndēng) có nghĩa là “đăng tải; đăng báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đăng tải
  2. đăng báo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 报纸上刊登了他的文章。
    Bàozhǐ shàng kāndēngle tā de wénzhāng.
    Tờ báo đã đăng bài viết của anh ấy.

Chữ Hán

刊
kān
to print; to publish
Từ chứa 刊