报刊
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 報刊
Trong tiếng Trung, 报刊 (bàokān) có nghĩa là “báo chí; báo và tạp chí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- báo chí
- báo và tạp chí
Trong tiếng Trung, 报刊 (bàokān) có nghĩa là “báo chí; báo và tạp chí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.