报告
Trong tiếng Trung, 报告 (bàogào) có nghĩa là “báo cáo; thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- báo cáo
- thông báo
Lượng từ: 篇、份、个、通
Trong tiếng Trung, 报告 (bàogào) có nghĩa là “báo cáo; thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 篇、份、个、通