Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

报告

bàogào

Trong tiếng Trung, 报告 (bàogào) có nghĩa là “báo cáo; thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. báo cáo
  2. thông báo

Lượng từ: 篇、份、个、通

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请立刻向经理报告这个情况。
    Qǐng lìkè xiàng jīnglǐ bàogào zhège qíngkuàng.
    Xin hãy lập tức báo cáo tình hình này với giám đốc.

Chữ Hán