被告
Trong tiếng Trung, 被告 (bèigào) có nghĩa là “bị cáo; bị đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bị cáo
- bị đơn
Trong tiếng Trung, 被告 (bèigào) có nghĩa là “bị cáo; bị đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.