Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

被告

bèigào

Trong tiếng Trung, 被告 (bèigào) có nghĩa là “bị cáo; bị đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị cáo
  2. bị đơn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 被告在法庭上否认了所有指控。
    Bèigào zài fǎtíng shàng fǒurènle suǒyǒu zhǐkòng.
    Bị cáo đã phủ nhận mọi cáo buộc trước tòa.

Chữ Hán