Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

被捕

bèibǔ

Trong tiếng Trung, 被捕 (bèibǔ) có nghĩa là “bị bắt; bị bắt giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị bắt
  2. bị bắt giữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个小偷昨天被捕了。
    Nàge xiǎotōu zuótiān bèibǔ le.
    Tên trộm đó hôm qua đã bị bắt.

Chữ Hán