逮捕
Trong tiếng Trung, 逮捕 (dàibǔ) có nghĩa là “bắt giữ; bắt bớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bắt giữ
- bắt bớ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 逮捕 (dàibǔ) có nghĩa là “bắt giữ; bắt bớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.