Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逮

dǎi

Trong tiếng Trung, 逮 (dǎi) có nghĩa là “bắt; tóm; vồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt
  2. tóm
  3. vồ

Cách đọc khác: dài — to reach

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 猫逮住了一只老鼠。
    Māo dǎi zhù le yì zhī lǎoshǔ.
    Con mèo đã vồ được một con chuột.

Chữ Hán

逮
dǎi
bắt; tóm
Từ chứa 逮