逮
Trong tiếng Trung, 逮 (dǎi) có nghĩa là “bắt; tóm; vồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bắt
- tóm
- vồ
Cách đọc khác: dài — to reach
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 逮 (dǎi) có nghĩa là “bắt; tóm; vồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dài — to reach