Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

被

bèi

Trong tiếng Trung, 被 (bèi) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị bị động; bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) biểu thị bị động
  2. bị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的蛋糕被弟弟吃了。
    Wǒ de dàngāo bèi dìdi chī le.
    Bánh ngọt của tôi bị em trai ăn mất rồi.

Chữ Hán

被
bèi
(trợ từ) biểu thị bị động; bị
Từ chứa 被