Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

被动

bèidòng

Trong tiếng Trung, 被动 (bèidòng) có nghĩa là “bị động; thụ động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị động
  2. thụ động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在工作中态度太被动了。
    Tā zài gōngzuò zhōng tàidù tài bèidòng le.
    Thái độ của anh ấy trong công việc quá bị động.

Chữ Hán