被动
Trong tiếng Trung, 被动 (bèidòng) có nghĩa là “bị động; thụ động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bị động
- thụ động
Trong tiếng Trung, 被动 (bèidòng) có nghĩa là “bị động; thụ động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.