Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

警告

jǐnggào

Trong tiếng Trung, 警告 (jǐnggào) có nghĩa là “cảnh báo; cảnh cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảnh báo
  2. cảnh cáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察警告司机们要注意道路安全。
    Jǐngchá jǐnggào sījīmen yào zhùyì dàolù ānquán.
    Cảnh sát cảnh báo các tài xế phải chú ý an toàn giao thông.

Chữ Hán