警告
Trong tiếng Trung, 警告 (jǐnggào) có nghĩa là “cảnh báo; cảnh cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cảnh báo
- cảnh cáo
Trong tiếng Trung, 警告 (jǐnggào) có nghĩa là “cảnh báo; cảnh cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.