报警
Trong tiếng Trung, 报警 (bàojǐng) có nghĩa là “báo cảnh sát; báo động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- báo cảnh sát
- báo động
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 报警 (bàojǐng) có nghĩa là “báo cảnh sát; báo động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.