Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

警官

jǐngguān

Trong tiếng Trung, 警官 (jǐngguān) có nghĩa là “cảnh sát; sĩ quan cảnh sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảnh sát
  2. sĩ quan cảnh sát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位警官耐心地回答了问题。
    Nà wèi jǐngguān nàixīn de huídá le wèntí.
    Viên cảnh sát đó đã kiên nhẫn trả lời các câu hỏi.

Chữ Hán