Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

外交官

wàijiāoguān

Trong tiếng Trung, 外交官 (wàijiāoguān) có nghĩa là “nhà ngoại giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà ngoại giao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她爸爸是一位外交官。
    Tā bàba shì yí wèi wàijiāoguān.
    Bố cô ấy là một nhà ngoại giao.

Chữ Hán