Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

公交车

gōngjiāochē
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 公交車

Trong tiếng Trung, 公交车 (gōngjiāochē) có nghĩa là “xe buýt công cộng; xe buýt thành phố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe buýt công cộng
  2. xe buýt thành phố

Lượng từ: 辆

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天坐公交车去学校。
    Wǒ měitiān zuò gōngjiāochē qù xuéxiào.
    Tôi đi xe buýt công cộng đến trường mỗi ngày.

Chữ Hán