Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

公园

gōngyuán

Trong tiếng Trung, 公园 (gōngyuán) có nghĩa là “công viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công viên

Lượng từ: 座

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天早上都去公园散步。
    Yéye měitiān zǎoshang qù gōngyuán sànbù.
    Ông nội sáng nào cũng đi dạo ở công viên.

Chữ Hán